| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BAGLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT | 299,42 | +364,29% | -2,994% | -0,170% | +0,44% | 2,04 Tr | -- | |
BYGG/USDT GHợp đồng vĩnh cửu YGGUSDT | 220,03 | +267,71% | -2,200% | -0,065% | +0,33% | 2,11 Tr | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 177,27 | +215,68% | -1,773% | -0,081% | +0,22% | 6,21 Tr | -- | |
BUMA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT | 150,56 | +183,18% | -1,506% | -1,454% | +1,04% | 989,81 N | -- | |
BSNX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT | 123,47 | +150,22% | -1,235% | +0,010% | -0,07% | 2,70 Tr | -- | |
BINJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT | 96,22 | +117,07% | -0,962% | -0,025% | +0,14% | 2,92 Tr | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 77,57 | +94,38% | -0,776% | -0,008% | +0,18% | 1,35 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 64,65 | +78,65% | -0,646% | +0,001% | -0,23% | 5,51 Tr | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 64,17 | +78,07% | -0,642% | -0,054% | +0,26% | 7,90 Tr | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 39,51 | +48,07% | -0,395% | -0,096% | +2,61% | 2,01 Tr | -- | |
BSPACE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SPACEUSDT | 35,23 | +42,86% | -0,352% | -0,118% | +0,01% | 3,15 Tr | -- | |
BNEO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT | 32,42 | +39,44% | -0,324% | -0,004% | +0,32% | 798,56 N | -- | |
BAPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT | 29,54 | +35,94% | -0,295% | -0,032% | +0,24% | 1,43 Tr | -- | |
BDASH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT | 28,26 | +34,38% | -0,283% | -0,005% | -0,36% | 2,60 Tr | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 26,05 | +31,69% | -0,260% | -0,042% | +0,13% | 1,20 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 24,30 | +29,57% | -0,243% | +0,001% | +0,01% | 5,95 Tr | -- | |
BZIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT | 23,91 | +29,09% | -0,239% | -0,018% | +0,04% | 1,36 Tr | -- | |
BJTO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT | 22,59 | +27,49% | -0,226% | -0,005% | +0,13% | 2,17 Tr | -- | |
BSAND/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT | 22,09 | +26,88% | -0,221% | -0,006% | +0,17% | 1,85 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 21,85 | +26,59% | -0,219% | -0,016% | +0,16% | 358,23 N | -- | |
BSEI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT | 20,40 | +24,82% | -0,204% | +0,005% | -0,19% | 1,33 Tr | -- | |
BWET/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT | 19,27 | +23,45% | -0,193% | +0,005% | -0,05% | 835,05 N | -- | |
BAPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT | 18,30 | +22,27% | -0,183% | -0,004% | +0,23% | 8,11 Tr | -- | |
BATH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT | 18,26 | +22,21% | -0,183% | -0,057% | +0,53% | 722,29 N | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 17,89 | +21,77% | -0,179% | -0,008% | +0,26% | 1,09 Tr | -- |